Hotline: (028)38 723 666 - 096 971 6035
Email: sales@phannhan.vn
Máy quét FUJITSU FI-7280

Máy quét FUJITSU FI-7280


12 THÁNG

Chi tiết
Máy quét FUJITSU FI-7180

Máy quét FUJITSU FI-7180


12 THÁNG

Chi tiết
Máy quét FUJITSU FI-5530C2

Máy quét FUJITSU FI-5530C2


12 THÁNG

Chi tiết
Máy quét FUJITSU FI-7260

Máy quét FUJITSU FI-7260


12 THÁNG

Chi tiết
Máy quét FUJITSU FI-7160

Máy quét FUJITSU FI-7160


12 THÁNG

Chi tiết
Máy quét FUJITSU FI-6110

Máy quét FUJITSU FI-6110


12 THÁNG

Chi tiết
Máy quét Fujitsu Fi-65F

Máy quét Fujitsu Fi-65F


12 THÁNG

Chi tiết
Máy quét Fujitsu ScanPartner SP30f

Máy quét Fujitsu ScanPartner SP30f


12 THÁNG

Chi tiết
Máy quét Fujitsu ScanPartner SP30

Máy quét Fujitsu ScanPartner SP30


12 THÁNG

Chi tiết
Máy quét Fujitsu ScanPartner SP25

Máy quét Fujitsu ScanPartner SP25


12 THÁNG

Chi tiết
Máy quét Fujitsu SV600 (Scan Book)

Máy quét Fujitsu SV600 (Scan Book)


12 THÁNG

Chi tiết
Máy quét Fujitsu IX500 - Wireless scanner

Máy quét Fujitsu IX500 - Wireless scanner


12 THÁNG

Chi tiết
Máy quét Fujitsu S1300i Portable scanner

Máy quét Fujitsu S1300i Portable scanner


12 THÁNG

Chi tiết
Máy quét FUJITSU FI-7280
Khổ giấy : Lớn nhất A4, A3 (with carier sheet)
Cảm biến hình Ảnh CCDx 3
Độ phân giải 600dpi
Kiểu quét: Một mặt hoặc 2 mặt .
Tốc độ quét :80 tờ/phút = 160 ảnh/phút
Công suât quét/ngày: 4000 trang
Khay giấy (ADF) 80 tờ
Kiểu kết nối : USB3.0
Tương thích HĐH : Windows® 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista® (32-bit/64-bit),
Windows Server® 2003/2008 (32-bit/64-bit), Windows XP® (32-bit/64-bit)
Nguồn điện AC 100 to 240 V ± 10%
Kích thước ( WxDxH ) 300mm x 577mm x 234mm
Trọng lượng 8.8 kg
Phần mềm đi kèm :PaperStream IP (TWAIN) driver, PaperStream
IP (TWAINx64) driver, PaperStream IP (ISIS) driver, PaperStream
Capture, Software operation panel
Máy quét FUJITSU FI-7180
Khổ giấy : Lớn nhất A4, A3 (with carier sheet)
Cảm biến hình Ảnh CCDx 2
Độ phân giải 600dpi
Kiểu quét: Một mặt hoặc 2 mặt .
Tốc độ quét :80 tờ/phút = 160 ảnh/phút
Công suât quét/ngày: 4000 trang
Khay giấy (ADF) 80 tờ
Kiểu kết nối : USB3.0
Tương thích HĐH : Windows® 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista® (32-bit/64-bit),
Windows Server® 2003/2008 (32-bit/64-bit), Windows XP® (32-bit/64-bit)
Nguồn điện AC 100 to 240 V ± 10%
Kích thước ( WxDxH) 300mm x 170mm x 163mm
Trọng lượng 4.2 kg
Phần mềm đi kèm :PaperStream IP (TWAIN) driver, PaperStream
IP (TWAINx64) driver, PaperStream IP (ISIS) driver, PaperStream
Capture, Software operation panel
Máy quét FUJITSU FI-5530C2
FUJITSU FI-5530C2
Khổ giấy : A3
Cảm biến hình Ảnh : CCD x 2"
Độ phân giải : 600dpi
Kiểu quét: Một mặt hoặc 2 mặt .
Tốc độ quét : A3 35 tờ/phút = 70 ảnh/phút
Công suât quét/ngày 4000 t_
Khay giấy (ADF) 50/A3, 100/A4
Kiểu kết nối SCSI 2, USB 2.0
T Tương thích HĐH : ISIS®/TWAIN driver
Nguồn điện AC 100 to 240 V ± 10%
Kích thước ( WxDxH) 193 x 399 x 225mm
Trọng lượng 8.5kg
Phần mềm đi kèm :PaperStream IP (TWAIN) driver, PaperStream
IP (TWAINx64) driver, PaperStream IP (ISIS) driver, PaperStream
Capture, Software operation panel
Máy quét FUJITSU FI-7260
Khổ giấy : Lớn nhất A4, A3 (with carier sheet)
Cảm biến hình Ảnh CCDx 3
Độ phân giải 600dpi
Kiểu quét: Một mặt hoặc 2 mặt .
Tốc độ quét :60 tờ/phút = 120 ảnh/phút
Công suât quét/ngày: 4000 trang
Khay giấy (ADF) 80 tờ
Kiểu kết nối : USB3.0
Tương thích HĐH : Windows® 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista® (32-bit/64-bit),
Windows Server® 2003/2008 (32-bit/64-bit), Windows XP® (32-bit/64-bit)
Nguồn điện 100-240 VAC, 50/60 Hz
Kích thước ( WxDxH) 300mm x 577mm x 234mm
Trọng lượng 8.8 kg
Phần mềm đi kèm :PaperStream IP (TWAIN) driver, PaperStream
IP (TWAINx64) driver, PaperStream IP (ISIS) driver, PaperStream
Capture, Software operation panel
Máy quét FUJITSU FI-7160
Khổ giấy : Lớn nhất A4, A3 (with carier sheet)
Cảm biến hình Ảnh CCDx 2
Độ phân giải 600dpi
Kiểu quét: Một mặt hoặc 2 mặt .
Tốc độ quét :60 tờ/phút = 120 ảnh/phút
Công suât quét/ngày: 4000 trang
Khay giấy (ADF) 80 tờ
Kiểu kết nối : USB3.0
Tương thích HĐH : Windows® 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista® (32-bit/64-bit),
Windows Server® 2003/2008 (32-bit/64-bit), Windows XP® (32-bit/64-bit)
Nguồn điện 100-240 VAC, 50/60 Hz
Kích thước ( WxDxH) 300mm x 170mm x 163mm
Trọng lượng 4.2 kg
Phần mềm đi kèm :PaperStream IP (TWAIN) driver, PaperStream
IP (TWAINx64) driver, PaperStream IP (ISIS) driver, PaperStream
Capture, Software operation panel
Máy quét FUJITSU FI-6110
Khổ giấy : Lớn nhất A4, A3 (with carier sheet)
Cảm biến hình Ảnh CCDx 2
Độ phân giải 600dpi
Kiểu quét: Một mặt hoặc 2 mặt .
Tốc độ quét :20 t_/phút = 40 _nh/phút
Công suât quét/ngày: 4000 trang
Khay giấy (ADF) 50 tờ
Kiểu kết nối : USB2.0
Tương thích HĐH : Windows® 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista® (32-bit/64-bit),
Windows Server® 2003/2008 (32-bit/64-bit), Windows XP® (32-bit/64-bit)
Nguôn _ien AC 100V to 240 V ± 10%
Kích thước ( WxDxH) 301 mm x 160 mm x 158 mm
Trọng lượng 4.2 kg
Phần mềm đi kèm :PaperStream IP (TWAIN) driver, PaperStream
IP (TWAINx64) driver, PaperStream IP (ISIS) driver, PaperStream
Capture, Software operation panel
Máy quét Fujitsu Fi-65F
Fujitsu Fi-65F
Chuyên dùng để Scan Passport, ID card,
CMND tại hải Quan, Khách sạn, bệnh viện

Cảm biến hình Ảnh : Color CIS (Contact Image Sensor) (CMOS CIS)
Độ phân giải :600dpi; Kiểu quét: bàn Khổ A6
Tốc độ quét :1 giây (200 dpi/300 dpi) trắng đen
Khổ giấy : Lớn nhất A6 (105mm x 148 mm)
Kiểu kết nối : USB 2.0
Nguồn điện : USB hoac AC 100 V to 240 V ±10%
Kích thước nhỏ gọn : ( WxDxH) 145 mm x 234 mm x 40 mm (5.7 in.x 9.2 in. x 1.6 in.)
Tương thích H_H: Windows® 8.1 (32-bit/64-bit), Windows® 8 (32-
bit/64-bit), Windows® 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista® (32-bit/64-
bit), Windows® XP (32-bit/64-bit), Windows Server® 2012 (64-bit),
Windows Server® 2008 (32-bit/64-bit)
Trọng lượng : 0.9 kg
Máy quét Fujitsu ScanPartner SP30f
ScanPartner SP30F
Cảm biến hình Ảnh: Color CCD (Charge-Coupled Device) x 2 (Front x 1,Backx 1)
Độ phân giải :600dpi; Kieu quét: ADF (Automatic Document Feeder)
Tốc độ quét : 30 tờ/phút = 60 ảnh/phút
Khổ giấy : Lớn nhât A4, A3 (with carier sheet)
Kiểu kết nối : USB 2.0
Nguồn Điện: cổng USB hoặc AC 100 V to 240 V ±10%
Kích thước ( WxDxH) 301 x 567 x 229mm
Tương thích HĐH : Windows® 8/8.1(32-bit / 64-bit), Windows® 7(32-
bit / 64-bit), Windows Vista®(32-bit / 64-bit), Windows® XP (32-bit /
64-bit), Windows Server® 2012, Windows Server® 2008(32-bit / 64- bit)
Trọng lượng : 4.2 kg
Phần mềm đi kèm :PaperStream IP (TWAIN) Driver, PaperStream
IP (TWAIN x64) Driver, PaperStream IP (ISISTM) Driver,
Presto!TMPageManagerTM, ABBYY™ FineReader™ Sprint
Máy quét Fujitsu ScanPartner SP30
ScanPartner SP30
Cảm biến hình Ảnh: Color CCD (Charge-Coupled Device) x 2 (Front x 1,Backx 1)
Độ phân giải :600dpi; Kieu quét: ADF (Automatic Document Feeder)
Tốc độ quét : 30 tờ/phút = 60 ảnh/phút
Khổ giấy : Lớn nhât A4, A3 (with carier sheet)
Kiểu kết nối : USB 2.0
Nguồn Điện: cổng USB hoặc AC 100 V to 240 V ±10%
Kích thước ( WxDxH) 301 x 160 x 158 mm
Tương thích HĐH : Windows® 8/8.1(32-bit / 64-bit), Windows® 7(32-
bit / 64-bit), Windows Vista®(32-bit / 64-bit), Windows® XP (32-bit /
64-bit), Windows Server® 2012, Windows Server® 2008(32-bit / 64- bit)
Trọng lượng : 4.2 kg
Phần mềm đi kèm :PaperStream IP (TWAIN) Driver, PaperStream
IP (TWAIN x64) Driver, PaperStream IP (ISISTM) Driver,
Presto!TMPageManagerTM, ABBYY™ FineReader™ Sprint
Máy quét Fujitsu ScanPartner SP25
ScanPartner SP25
Cảm biến hình Ảnh: Color CCD (Charge-Coupled Device) x 2 (Front x 1,Backx 1)
Độ phân giải :600dpi; Kieu quét: ADF (Automatic Document Feeder)
Tốc độ quét : 25 tờ/phút = 50 ảnh/phút
Khổ giấy : Lớn nhât A4, A3 (with carier sheet)
Kiểu kết nối : USB 2.0
Nguồn Điện: cổng USB hoặc AC 100 V to 240 V ±10%
Kích thước ( WxDxH) 301 x 160 x 158 mm
Tương thích HĐH : Windows® 8/8.1(32-bit / 64-bit), Windows® 7(32-
bit / 64-bit), Windows Vista®(32-bit / 64-bit), Windows® XP (32-bit /
64-bit), Windows Server® 2012, Windows Server® 2008(32-bit / 64- bit)
Trọng lượng : 4.2 kg
Phần mềm đi kèm :PaperStream IP (TWAIN) Driver, PaperStream
IP (TWAIN x64) Driver, PaperStream IP (ISISTM) Driver,
Presto!TMPageManagerTM, ABBYY™ FineReader™ Sprint
Máy quét Fujitsu SV600 (Scan Book)
Cảm biến hình Ảnh : Color CCD x 1
Độ phân giải : Quét ngang: 285x218dpi, Quét đứng: 283x152dpi
Kiểu quét : một mặt , vật thể 3D
Tốc độ quét 3s/trang A4
Khổ giấy :A3,A4,A5,A6/B4,B5, B6
Kiểu kết nối : USB 2.0 / USB 1.1
Nguồn Điện AC 100 to 240 V ± 10%
Kích thước ( WxDxH) 210 x 156 x 383 mm
Tương thích HĐH Windows®, Mac OS
Trọng lượng 3 kg
Phần mềm đi kèm : ABBY FineReader 5.0, CardMinder 5.0, Rack2- Filer
Máy quét Fujitsu IX500 - Wireless scanner
Cảm biến hình Ảnh : :Color CIS x 2
Độ phân giải 600dpi
Kiểu quét : 2 mặt
Tốc độ quét: 25 ppm
Khổ giấy : Lớn nhât là A4, A3 (with carier sheet)
Khay giấy (ADF) : 50 tờ
Kiểu kết nối: USB 3.0, wireless
Nguồn Điện : AC 100 V to 240 V ±10%

Kích thước ( WxDxH) 292 x 159 x 168 mm
Tương thích H_H: Windows®, Mac OS
Trọng lượng : 3 kg
Phần mềm đi kèm SCANSNAP ORGANIZER ĐỔI VĂN BẢN SANG Word, Excel, Powerpoint sau khi scan, HỖ TRỢ ĐỌC VÀ XỬ LÝ FONT TIẾNG VIỆT ĐẶC BIỆT HỖ TRỢ SCAN QUA WIFI , GỞI BẢN SCAN TỚI CÁC THIẾT BỊ DI ĐỘNG (Anroid , IOS) .
Máy quét Fujitsu S1300i Portable scanner
Cảm biến hình Ảnh : :Color CIS x 2
Độ phân giải 600dpi
Kiểu quét : 2 mặtt
Tốc độ quét: 12ppm
Khổ giấy : Lớn nhât là A4
Khay giấy (ADF) : 10 tờ
Kiểu kết nối : High-speed USB 2.0
Nguồn Điện: cổng USB hoặc AC 100 V to 240 V ±10%
Kích thước ( WxDxH) 284 x 99 x 77 mm
Tương thích H_H: Windows®, Mac OS
Trọng lượng 1.4 kg
Phần mềm đi kèm: ScanSnap Manager (Win) (Mac)
ScanSnap Organizer (Win)
CardMinder (Win)
CardIris (Mac)
Abbyy FineReader for ScanSnap (Win) (Mac)
Scan to Microsoft SharePoint (Win)
Evernote (Win) (Mac)