Hotline: (028)38 723 666 - 096 971 6035
Email: sales@phannhan.vn
LOA ÂM TRẦN BOSE DS16F

LOA ÂM TRẦN BOSE DS16F

BOSE
36T

Chi tiết
LOA AM TRAN F-2352SC

LOA AM TRAN F-2352SC


Chi tiết
LOA ÂM TRẦN F-2352C

LOA ÂM TRẦN F-2352C


Chi tiết
LOA ÂM TRẦN F-2852C

LOA ÂM TRẦN F-2852C

indonesia

Chi tiết
LOa ÂM TRẦN PC-1867FC

LOa ÂM TRẦN PC-1867FC


Chi tiết
LOA ÂM TRẦN PC-1867F

LOA ÂM TRẦN PC-1867F


Chi tiết
LOA ÂM TRẦN BÊ TÔNG PC-2668

LOA ÂM TRẦN BÊ TÔNG PC-2668


Chi tiết
LOA ÂM TRẦN CM-760

LOA ÂM TRẦN CM-760


Chi tiết
LOA ÂM TRẦN PC-658R

LOA ÂM TRẦN PC-658R


Chi tiết
LOA ÂM TRẦN PC-648R

LOA ÂM TRẦN PC-648R


Chi tiết
Loa âm trần 0606/10

Loa âm trần 0606/10


Chi tiết
Loa âm trần 3099/41

Loa âm trần 3099/41


Chi tiết
Loa âm trần 3090/01

Loa âm trần 3090/01


Chi tiết
Loa âm trần 3090/31

Loa âm trần 3090/31


Chi tiết
LOA ÂM TRẦN BOSE DS16F
LOA ÂM TRẦN BOSE DS16F - Dòng loa cao cấp dùng cho căn hộ cao cấp và gia đình, văn phòng.
LOA AM TRAN F-2352SC
Specification
Rated Input 6 W (High Impedance)
Power Handling Capacity Continuous pink noise: 9 W (8 Ω), 6 W (16 Ω)
Continuous program: 18 W (8 Ω), 12 W (16 Ω)
Impedance 100 V line: 1.7 kΩ (6 W), 3.3 kΩ (3 W), 10 kΩ (1 W), 20 kΩ (0.5 W)
70 V line: 830 Ω (6 W), 1.7 kΩ (3 W), 3.3 kΩ (1.5 W), 10 kΩ (0.5 W),
20 kΩ (0.25 W)
25 V line: 830 Ω (0.75 W), 1.7 kΩ (0.4 W), 3.3 kΩ (0.2 W), 10 kΩ (0.06 W),
20 kΩ (0.03 W)
16 Ω, 8 Ω
LOA ÂM TRẦN F-2352C
Specification
Enclosure Bass reflex type
Rated Input 30 W (High Impedance)
Power Handling Capacity Continuous pink noise: 60 W (8 Ω), 30 W (16 Ω)
Continuous program: 120 W (8 Ω), 60 W (16 Ω)
Impedance 100 V line: 330 Ω (30 W), 1 kΩ (10 W), 3.3 kΩ (3 W), 10 kΩ (1 W)
70 V line: 170 Ω (30 W), 330 Ω (15 W), 1 kΩ (5 W), 3.3 kΩ (1.5 W), 10 kΩ (0.5 W)
25 V line: 170 Ω (3.7 W), 330 Ω (1.9 W), 1 kΩ (0.6 W), 3.3 kΩ (0.2 W), 10 kΩ (0.06 W)
16 Ω, 8 Ω
LOA ÂM TRẦN F-2852C
Enclosure Bass reflex type
Rated Input 60 W (High Impedance)
Power Handling Capacity Continuous pink noise: 90 W (8 Ω), 60 W (16 Ω)
Continuous program: 180 W (8 Ω), 120 W (16 Ω)
Impedance 100 V line: 170 Ω (60 W), 330 Ω (30 W), 670 Ω (15 W), 3.3 kΩ (3 W)
70 V line: 83 Ω (60 W), 170 Ω (30 W), 330 Ω (15 W), 670 Ω (7.5 W), 3.3 kΩ (1.5 W)
25 V line: 83 Ω (7.5 W), 170 Ω (3.7 W), 330 Ω (1.9 W), 670 Ω (0.9 W), 3.3 kΩ (0.2 W)
16 Ω, 8 Ω
LOa ÂM TRẦN PC-1867FC
Specification
Rated Noise Power 6 W (100 V Line), 3 W (70 V Line)
Rated Impedance 100 V line: 1.7 kΩ (6 W), 3.3 kΩ (3 W), 6.7 kΩ (1.5 W), 13 kΩ (0.8 W)
70 V line: 1.7 kΩ (3 W), 3.3 kΩ (1.5 W), 6.7 kΩ (0.8 W), 13 kΩ (0.4 W)
Sensitivity 90 dB (1 W, 1 m) (500 Hz - 5 kHz, pink noise)
79 dB (1 W, 4 m) (100 Hz - 10 kHz, pink noise) according to EN 54-24
91 dB (1 W, 1 m) (100 Hz - 10 kHz, pink noise) converted based on EN 54-24
LOA ÂM TRẦN PC-1867F
Specification
Rated Input 6 W (for 100 V Line), 3 W (for 70 V Line)
Rated Impedance 100 V line: 1.7 kΩ (6 W), 3.3 kΩ (3 W)
(6.7 kΩ (1.5 W), 13 kΩ (0.8 W): Internal wiring must be changed)
70 V line: 1.7 kΩ (3 W), 3.3 kΩ (1.5 W)
(6.7 kΩ (0.8 W), 13 kΩ (0.4 W): Internal wiring must be changed)
Sound Pressure Level 90 dB (1 W, 1 m), 330 Hz - 3,3 kHz Pink noise
Frequency Response 100 Hz - 16 kHz (without fire dome)
Speaker Component 12 cm (5") cone-type
LOA ÂM TRẦN BÊ TÔNG PC-2668
pecification
Rated Input 6 W (for 100 V Line), 3 W (for 70 V Line)
Rated Impedance 100 V Line: 1.7 kΩ (6 W), 3.3 kΩ (3 W),
(6.7 kΩ (1.5 W), 13 kΩ (0.8 W): Internal wiring must be changed)
70 V line: 1.7 kΩ (3 W), 3.3 kΩ (1.5 W),
(6.7 kΩ (0.8 W), 13 kΩ (0.4 W): Internal wiring must be changed)
Sound Pressure Level 90 dB (1 W, 1 m, 330 Hz - 3.3 kHz Pink noise)
Frequency Response 100 Hz - 16 kHz
Speaker Component 12 cm dynamic cone-type speaker
LOA ÂM TRẦN CM-760
Rated Input 6 W
Rated Impedance 1.7 kΩ (6 W), 3.3 kΩ (3 W),
(6.7 kΩ (1.5 W), 13 kΩ (0.8 W): Internal wiring must be changed)
Sound Pressure Level 90 dB (1 W, 1 m)
Frequency Response 100 - 16,000 Hz
Speaker Component 12 cm dynamic cone-type speaker
LOA ÂM TRẦN PC-658R
Rated Input 6 W (100 V line), 3 W (70 V line)
Rated Impedance 100 V line: 1.7 kΩ (6 W), 3.3 kΩ (3 W), 10 kΩ (1 W)
70 V line: 1.7 kΩ (3 W), 3.3 kΩ (1.5 W), 10 kΩ (0.5 W)
Sensitivity 90 dB (1 W, 1 m) (500 - 5,000 Hz, pink noise)
Frequency Response 65 - 18,000 Hz (peak -20 dB)
Speaker Component 16 cm (6") cone-type
LOA ÂM TRẦN PC-648R
LOA ÂM TRẦN PC-648R
Rated Input 6 W (100 V line), 3 W (70 V line)
Rated Impedance 100 V line: 1.7 kΩ (6 W), 3.3 kΩ (3 W), 10 kΩ (1 W)
70 V line: 1.7 kΩ (3 W), 3.3 kΩ (1.5 W), 10 kΩ (0.5 W)
Sensitivity 90 dB (1 W, 1 m) (500 - 5,000 Hz, pink noise)
Frequency Response 100 - 18,000 Hz (peak -20 dB)
Speaker Component 12 cm (5") cone-type
Loa âm trần 0606/10
Loa âm trần 0606/10
Công suất cực đại 9 W
Công suất định mức 6 / 3 / 1,5 W
Mức áp suất âm thanhở 6 W / 1 W (1 kHz, 1 m) 99 dB / 91 dB (SPL)
Mức áp suất âm thanhở 6 W / 4 W (1 kHz, 1 m) 103 dB / 95 dB (SPL)
Dải tần số hiệu dụng (-10 dB) 70 Hz đến 18 kHz
Góc mở ở 1 kHz/4 kHz (-6 dB) 160° / 55°
Loa âm trần 3099/41
Loa âm trần 3099/41
Công suất cực đại 36 W
Công suất định mức (PHC) 24 / 12 / 6 W
Mức áp suất âm thanhở 24 W / 1 W (1 kHz, 1 m) 106 dB / 92 dB (SPL)
Mức áp suất âm thanhở 24 W / 1 W (4 kHz, 1 m) 107 dB / 93 dB (SPL)
417 ohm
Loa âm trần 3090/01
Công suất cực đại 9 W
Công suất định mức 6 / 3 / 1,5 W
Mức áp suất âm thanhở 6 W / 1 W (1 kHz, 1 m) 99 dB / 91 dB (SPL)
Mức áp suất âm thanhở 6 W / 4 W (1 kHz, 1 m) 103 dB / 95 dB (SPL)
Dải tần số hiệu dụng (-10 dB) 70 Hz đến 18 kHz
Góc mở ở 1 kHz/4 kHz (-6 dB) 160° / 55°
Loa âm trần 3090/31
Loa âm trần Bosch 3090/31

Thích hợp cho việc tái tạo nhạc và giọng nói
Độ nhạy cảm được tăng lên
Lắp chìm vào trong hốc trần
Dễ lắp đặt
Thiết đặt công suất đơn giản
Lớp phủ chống bụi